Giới Thiệu:

  • BECI City Campus là một trong bốn cơ sở thuộc hệ thống trường Anh ngữ API BECI uy tín, tọa lạc ngay tại trung tâm thành phố Baguio, Philippines.
  • BECI City Campus là sự lựa chọn lý tưởng cho những ai đang đi làm, doanh nhân hoặc freelancer muốn nâng cao trình độ tiếng Anh một cách hiệu quả, linh hoạt trong một môi trường học tập hiện đại, tiện nghi và có tính kết nối cao ngay tại trung tâm thành phố Baguio.

Lịch Sử Hình Thành – Phát Triển Của Hệ Thống Trường API BECI Và Trường BECI CITY CAMPUS:

  • 2002 ~ 2009: Bắt đầu bằng việc mở cửa cơ sở Green Valley, cung cấp khóa học Semi Sparta.
  • 2010 ~ 2014: Tổ chức trại hè cho trường đại học Nhật Bản và mở ký túc xá khách sạn Green Valley; bắt đầu cung cấp khóa học Sparta.
  • 2015 ~ 2016: Mở cửa cơ sở chính API BECI, cung cấp các khóa học Semi-Sparta / Sparta / TOEIC / IELTS.
  • 2017 ~ 2018: Mở chi nhánh tại Hồ Chí Minh,Việt Nam và cơ sở BECI Café tại Baguio.
  • 2019 ~ 2022: Bắt đầu cung cấp các khóa học trực tuyến và mở hai cơ sở tại Baguio (Cơ sở BECI – Sparta & Cơ sở BECI City Campus).
    • Cơ Sở BECI City Campus được thành lập ngày 5 tháng 12 năm 2022
  • 2023: Mở cửa B’Cebu tại Mactan, Cebu

Thông Tin Chung

Tên tường BECI CITY CAMPUS
Địa chỉ 48 The Zone Vill Condominium, Bldg G, Montinola, Subd Kisad Rd, Baguio, 2600 Benguet, Philippines
Thành lập Ngày 05 tháng 12 năm 2022
Quy mô 70 Học sinh
Website https://beciedu.com/
Công nhận bởi Cơ quan giáo dục và phát triển kỹ năng Phillipines (TESDA)
Khóa học SPEED ESL, LITE ESL, ESP, IELTS
Giáo viên 50 Giáo viên
Cơ sở vật chất phòng học nhóm, phòng học 1:1, thư viện, phòng thuyết trình, văn phòng quản lý.
Ký túc xá Ký túc xá có 2 loại: Semi (phòng đơn, dạng căn hộ) và Studio (phòng đơn, phòng đôi, phòng bốn)

Vòi hoa sen, máy nước nóng, tủ lạnh, máy lạnh, tủ quần áo, bàn học, ghế, giường, đèn ngủ, đèn học, wifi…

Dịch vụ tiện ích Không gian làm việc chung, phòng họp online, nhà ăn, snack bar, wifi 

NHỮNG LÝ DO NÊN CHỌN HỌC TẠI BECI CITY CAMPUS

1. Chương trình học tập chuyên biệt và linh hoạt cho người đi làm:

  • Tập trung vào ESL và tiếng Anh thương mại: Các khóa học được thiết kế đặc biệt để cải thiện kỹ năng giao tiếp và trang bị vốn tiếng Anh cần thiết cho môi trường làm việc chuyên nghiệp.
  • Lớp học 1:1 buổi tối: Rất phù hợp cho những người có lịch trình bận rộn, cho phép họ linh hoạt sắp xếp thời gian học tập cá nhân hóa.

2. Môi trường học tập và làm việc lý tưởng:

  • Không gian làm việc từ xa: Campus cung cấp không gian hiện đại, kết hợp giữa học tập và làm việc, tạo điều kiện thuận lợi cho những người làm việc tự do hoặc cần duy trì công việc trong quá trình học.
  • Môi trường kết nối: Tạo cơ hội giao lưu và mở rộng mạng lưới quan hệ với những học viên khác là người đi làm, doanh nhân, start-up, giúp ích cho sự phát triển sự nghiệp.

3. Vị trí đắc địa và tiện lợi:

  • Tọa lạc ngay trung tâm thành phố Baguio: Dễ dàng di chuyển, tiếp cận các tiện ích như nhà hàng, quán cà phê, khu mua sắm và các hoạt động giải trí sau giờ học.

4. Cơ sở vật chất hiện đại và tiện nghi:

  • Thiết kế khoa học và hiện đại: Tạo môi trường học tập thoải mái và hiệu quả.
  • Trang bị đầy đủ: Đảm bảo học viên có mọi thứ cần thiết cho việc học tập, nghỉ ngơi và làm việc.

5. Chất lượng đào tạo được đảm bảo:

  • Thuộc hệ thống trường API BECI uy tín: Thừa hưởng kinh nghiệm và chất lượng đào tạo đã được khẳng định của một trường Anh ngữ có tiếng tại Baguio.
  • Đội ngũ giáo viên chất lượng: Yên tâm về trình độ và phương pháp giảng dạy.

6. Mô hình học tập phù hợp:

  • Mô hình Semi Sparta: Cân bằng giữa sự tự do và kỷ luật, cho phép học viên tự chủ trong việc quản lý thời gian học tập và sinh hoạt.

7. Mở rộng cơ hội:

  • Nâng cao khả năng tiếng Anh: Mở ra nhiều cơ hội hơn trong công việc và sự nghiệp.
  • Kết nối với cộng đồng chuyên nghiệp: Mở rộng mạng lưới quan hệ có giá trị.

SPEED ESL & FLEXI SPEED ESL

  • Mục tiêu: Phát triển đồng đều cả bốn kỹ năng tiếng Anh.
  • Lớp FLEXI SPEED ESL tương tự SPEED ESL nhưng lớp 1:1 diễn ra từ 17:00 đến 21:00, phù hợp cho người muốn có thời gian ban ngày cho công việc.

LITE ESL & FLEXI LITE ESL

  • LITE ESL: Thời lượng học ít hơn, dành cho người muốn có nhiều thời gian riêng tư.
  • FLEXI LITE ESL: thời lượng học tối thiểu, phù hợp cho người muốn trải nghiệm, vừa học vừa nghỉ dưỡng hoặc giải quyết công việc. Lớp 1:1 diễn ra từ 17:00 đến 21:00.

IELTS

  • Mục tiêu: Xây dựng các kỹ năng IELTS cơ bản và làm quen với cấu trúc bài thi cho người mới bắt đầu.
  • Đối tượng: Học viên chưa có nhiều kinh nghiệm với kỳ thi IELTS.
  • Điểm nổi bật: Cung cấp nền tảng vững chắc cho người mới bắt đầu luyện thi IELTS.
  • Thi thử IELTS mỗi tháng 1 lần.

ESP & FLEXI ESP

  • Mục tiêu: Cung cấp lớp học 1 kèm 1 được cá nhân hóa theo nhu cầu cụ thể của học viên theo nhiều chủ đề như tiếng Anh thương mại, tiếng Anh du lịch, thuyết trình bằng tiếng Anh hoặc tùy chỉnh theo yêu cầu.
  • Lớp FLEXI ESP có nội dung chương trình tương tự như lớp ESP nhưng số thời gian học 1:1 sẽ ít hơn 1 tiết và diễn ra trong khung giờ từ 17:00 đến 21:00

CÁC LỚP ADD-ON 

  • SP Program (Speaking Prescription): Lớp 1 kèm 1 chuyên luyện nói, tập trung đánh giá và cải thiện khả năng giao tiếp dựa trên 10 tiêu chí.
  • SC Program (Speaking Coaching): Lớp 1 kèm 1 giúp học viên theo sát kỹ năng nói, sửa lỗi sai tỉ mỉ và phân tích kết quả bài kiểm tra nói.
  • Rehab Program: Lớp nhóm luyện phát âm với giáo viên bản ngữ, thay thế các lớp học hiện tại trong một khoảng thời gian nhất định.
  • Sports Lesson: Các khóa học thể thao tùy chọn như Yoga, gym, tennis, golf với chi phí riêng và địa điểm gần trường.
  • Coffee ESL: Chương trình kết hợp học tiếng Anh với tìm hiểu quy trình sản xuất cà phê và thực hành tại quán cà phê.
  • AJPP (Australia Job Package Program): Chương trình chuẩn bị cho học viên có dự định đi làm Working Holiday tại Úc, cung cấp thông tin và hỗ trợ cần thiết.

CHI PHÍ HỌC (Đơn vị: USD)

Speed ESL / Flexi Speed ESL

Loại phòng 4 tuần 8 tuần 12 tuần 16 tuần 20 tuần 24 tuần
Phòng đơn Studio 2.120 4.240 6.360 8.480 10.600 12.720
Phòng đơn Semi Master 1.920 3.840 5.760 7.680 9.600 11.520
Phòng đơn Semi 1.770 3.540 5.310 7.080 8.850 10.620
Phòng đôi Studio 1.670 3.340 5.010 6.680 8.350 10.020
Phòng bốn Studio 1.470 2.940 4.410 5.880 7.350 8.820

Lite ESL / Flexi Lite ESL

Loại phòng 4 tuần 8 tuần 12 tuần 16 tuần 20 tuần 24 tuần
Phòng đơn Studio 1.920 3.840 5.760 7.680 9.600 11.520
Phòng đơn Semi Master 1.720 3.440 5.160 6.880 8.600 10.320
Phòng đơn Semi 1.570 3.140 4.710 6.280 7.850 9.420
Phòng đôi Studio 1.470 2.940 4.410 5.880 7.350 8.820
Phòng bốn Studio 1.270 2.540 3.810 5.080 6.350 7.620

IELTS/ ESP

Loại phòng 4 tuần 8 tuần 12 tuần 16 tuần 20 tuần 24 tuần
Phòng đơn Studio 2.150 4.300 6.450 8.600 10.750 12.900
Phòng đơn Semi Master 1.950 3.900 5.850 7.800 9.750 11.700
Phòng đơn Semi 1.800 3.600 5.400 7.200 9.000 10.800
Phòng đôi Studio 1.700 3.400 5.100 6.800 8.500 10.200
Phòng bốn Studio 1.500 3.000 4.500 6.000 7.500 9.000

CHI PHÍ KHÁC

Phí nhập học 100 USD (chỉ trả 1 lần)
SSP 6,800 peso (có giá trị tương ứng với thời gian học và dưới 6 tháng)
SSP E-Card 4.000 peso (có giá trị trong 1 năm)
Gia hạn visa 1-4 tuần: miễn phí; 5-8 tuần: 3,940 peso; 9-12 tuần: 9,150 peso; 13-16 tuần: 12,390 peso; 17-20 tuần: 15,630 peso; 21-24 tuần: 18,870 peso
ACR – ICard 3,500 peso (trên 8 tuần học và có giá trị trong 1 năm)
ID Card 200 peso
Điện + Nước 3,000 peso/ 4 tuần
Phí bảo trì 1,000 peso/ 4 tuần
Đón tại sân bay Theo lịch pick up BESA: 3,000 peso
Tài liệu học tập Cafe & City Campus: 1,000 peso/ 4 tuần
Sparta Campus: 2,000 peso/ 4 tuần
Phí giặt sấy 150 peso/ lần/ 4kg. Trên 4kg: 300 peso
Đặt cọc KTX 3,000 peso (được hoàn lại)
Chi phí ở lại thêm 2,000 peso/ ngày bao gồm 3 bữa ăn
Chi phí học thêm lớp 1:1 5,000 peso/ 4 tuần (từ thứ Hai đến thứ Sáu)

Dịch vụ

  • Dịch vụ hỗ trợ học viên: Tư vấn học tập, hỗ trợ các vấn đề sinh hoạt.
  • Giặt ủi: Có thể có dịch vụ giặt ủi cho học viên.
  • Massage shop: Dịch vụ thư giãn tại khuôn viên trường.

Tiện nghi & Cơ sở vật chất

  • Tòa nhà có bảo vệ 24/24 
  • Phòng học đa dạng: đáp ứng các hình thức học tập khác nhau.
  • Không gian làm việc chung (Coworking Space): Tạo môi trường làm việc linh hoạt cho học viên làm việc từ xa.
  • Phòng họp trực tuyến (Online Zoom Meeting Room):
  • Thư viện: Cung cấp tài liệu học tập và không gian yên tĩnh để tự học.
  • Ký túc xá tiện nghi: có phòng ở có không gian sống như khách sạn, một số phòng có nhà bếp để bạn có thể tự chuẩn bị bữa ăn theo sở thích của mình.
  • Khu vực sinh hoạt chung (Lounge): Nơi học viên có thể thư giãn và giao lưu.
  • Nhà ăn: Cung cấp các bữa ăn hàng ngày.
  • Quán cà phê/Snack bar: Nơi học viên có thể mua đồ uống và đồ ăn nhẹ.
  • Wifi: Truy cập internet tốc độ cao trong toàn bộ khuôn viên trường.

Tiện ích xung quanh

  • Vị trí trung tâm: Dễ dàng tiếp cận các quán cà phê, nhà hàng, cửa hàng tiện lợi.
  • Gần công viên Burnham: Học viên có thể đi bộ hoặc chạy bộ vào buổi sáng hoặc tối.
  • Gần Crown Legacy (2 phút đi bộ): Có phòng tập thể dục, nhà hàng, spa thư giãn
  • Gần trung tâm Yoga chuyên nghiệp  Pranalaya(1 phút đi bộ).
  • Gần SM Shopping Mall (15-20 phút đi bộ): Thuận tiện cho mua sắm và giải trí.

CẢNH QUAN TRƯỜNG

GIÁO VIÊN & HỌC VIÊN

KÝ TÚC XÁ

PHÒNG HỌC VÀ CÁC PHÒNG CHỨC NĂNG

CÁC DỊCH VỤ TIỆN ÍCH KHÁC

KHÓA HỌC VÀ CHƯƠNG TRÌNH ĐÀO TẠO

KHÓA HỌC LỚP HỌC THƯỜNG LỆ LỚP  BUỔI TỐI
Speed ESL 4 tiết học 1:1 + 2 tiết học nhóm Học viên có thể đăng ký thêm lớp 1:1 buổi tối (7.000 Peso/lớp)
Flexi Speed ESL 3 tiết học 1:1 + 2 tiết học nhóm
Light ESL 2 tiết học 1:1 + 2 tiết học nhóm
Flexi Light ESL 1 tiết học 1:1 + 2 tiết học nhóm
IELTS 6 tiết học 1:1
ESP 4 tiết học 1:1 + 2 tiết học nhóm
Flexi ESP 3 tiết học 1:1 + 2 tiết học nhóm

Mỗi giờ học kéo dài 50 phút, nghỉ giải lao 10 phút

THỜI GIAN BIỂU MỘT NGÀY

Thời gian Speed ESL ESP
07:00~08:00 Ăn sáng
08:00~08:50 Lớp 1:1 – Writing Lớp 1:1 – Listening for Travel
09:00~09:50 Tự học
10:00~10:50 Lớp nhóm – Speaking Lớp nhóm – Speaking
11:00~11:50 Lớp nhóm – Listening Lớp nhóm – Listening
11:50~13:00 Ăn trưa
13:00~13:50 Lớp 1:1 – Speaking Lớp 1:1 –  Speaking for Presentation
14:00~14:50 Lớp 1:1 – Reading Lớp 1:1 – Speaking for SP
15:00~15:50 Tự học
16:00~16:50 Lớp 1:1 – Expressions Lớp 1:1 – Reading for Business
17:00~17:50 Nghỉ ngơi
18:00 – 18:50 Ăn tối
19:00~ Học thêm tiết 1:1 (nếu muốn), tự do sinh hoạt, làm việc, nghỉ ngơi

Đây là thời gian biểu mẫu của chương trình Speed ESL và ESP. Mỗi học viên khác nhau sẽ có thời khóa biểu khác nhau.

Trường có tổ chức các hoạt động du lịch cuối tuần (mỗi tháng một lần). Học viên đăng ký tham gia tại văn phòng trường. Các nhân viên Philippines sẽ phụ trách đưa học viên đến địa điểm tham quan.