Tổng Quan

  • Học viện Anh ngữ Quốc tế Pines (PINES) được thành lập năm 2001 tại Baguio, Philippines – một thành phố nổi tiếng về giáo dục, du lịch và khí hậu mát mẻ, an toàn.
  • Cơ sở IELTS Campus là cơ sở thứ 2 của trường PINES chuyên tập trung đào tạo IELTS từ cơ bản đến nên cao.

Lịch Sử Hình Thành Và Phát Triển của hệ thống trường PINES và trường CHAPIS Campus

  • Hệ thống trường PINES (Pines International Academy – PIA):

    • Năm 2001: Học viện Quốc tế Pines (PINES) được thành lập tại Baguio, Philippines, với cơ sở đầu tiên tại Green Valley.
    • Năm 2002: Trường chính thức đi vào hoạt động, đánh dấu sự khởi đầu của hệ thống PINES trong lĩnh vực đào tạo tiếng Anh.
    • Giai đoạn phát triển: PINES là một trong những trường Anh ngữ tiên phong theo mô hình Sparta tại Philippines. Không khí học tập nghiêm túc, điều kiện tuyển dụng giáo viên gắt gao, chương trình học được thiết kế đa dạng, hệ thống chăm sóc và hỗ trợ học viên chu đáo, tất cả những yếu tố đó đã làm nên thương hiệu của trường PINES trong hơn 20 năm hoạt động
  • PINES – IELTS Campus:

    • Năm 2013: Chapis Campus được khai trương, tập trung đào tạo ESL nâng cao và luyện thi các chứng chỉ quốc tế như IELTS, TOEIC và TOEFL.
    • Mục tiêu: Nhắm đến các học viên có trình độ tiếng Anh trung cấp và cao cấp, có nhu cầu luyện thi chuyên sâu.
    • Năm 2022: Chapis Campus đổi tên thành IELTS Campus, làm rõ vai trò là trung tâm luyện thi chứng chỉ của trường.

Thông Tin Chung

Tên tường PINES IELTS CAMPUS
Địa chỉ #49 Chapis Village, Marcos Highway, Baguio City, Philippines
Thành lập  2013
Quy mô 150 Học sinh
Website https://pinesacademy.com/eng/index
Công nhận bởi
  • Cơ quan giáo dục và phát triển kỹ năng Phillipines (TESDA)
  • British Council
  • EST
Khóa học Pre IELTS, IELTS, IELTS Guarantee.
Giáo viên 85 Giáo viên
Cơ sở vật chất
  • Wifi miễn phí (có sẵn trong phòng), giường, tủ, tivi màn hình phẳng, bàn học, máy tắm nước nóng…
Dịch vụ tiện ích Phòng y tế, phòng máy tính, phòng gym, bóng bàn, quầy tạp hóa.

NHỮNG LÝ DO NÊN CHỌN HỌC TẠI PINES – IELTS CAMPUS:

  1. Chương trình học thiết kế đặc biệt cho luyện thi IELTS: Được xây dựng và phát triển bởi bộ phận Nghiên cứu và Phát triển (R&D) của PINES, đảm bảo tính tối ưu cho từng cấp độ.
  2. Đội ngũ giáo viên chất lượng cao, giàu kinh nghiệm: Hầu hết giáo viên đều đạt IELTS 7.0 trở lên (65%), số còn lại đang trong quá trình chứng minh năng lực. Giáo viên thường xuyên được học viên đánh giá nghiêm ngặt (phải đạt trên 98/100 điểm hàng tháng).
  3. Thành tích học tập ấn tượng: Tỷ lệ học viên đạt điểm IELTS đảm bảo cao (85% năm 2019 và 83% năm 2022).
  4. Môi trường sử dụng tiếng Anh tối đa và nghiêm khắc: Áp dụng chính sách EOP (English Only Policy) trong toàn bộ khuôn viên, quản lý chặt chẽ tỷ lệ tham gia lớp học, kiểm tra và bài tập về nhà.
  5. Là Hội đồng thi IELTS và TOEIC chính thức:
  6. IELTS: Cơ sở Pines Main được ủy quyền bởi British Council, thi trên máy tính hàng tuần.
  7. TOEIC: Được ETS ủy quyền, tổ chức thi mỗi tháng một lần.
  8. Học viên sơ cấp vẫn có thể học IELTS: Cung cấp khóa Pre IELTS cho người mới bắt đầu. Khuyến khích học ESL tại PINES Main trước nếu nền tảng quá yếu, việc chuyển đổi campus dễ dàng.
  9. Áp dụng quy trình IELTS Target Score: Quy trình học tập có hệ thống bao gồm xác định mục tiêu, thúc đẩy kỹ năng, kiểm tra định kỳ, đánh giá và đưa ra giải pháp, lặp lại liên tục để đạt mục tiêu cao hơn.
  10. Vị trí yên tĩnh, trong lành và an ninh: Tọa lạc trong khu dân cư dân trí cao tại Baguio, an ninh tốt, không khí trong lành, dễ thích nghi. Khu vực trường được bảo vệ 24/7 và lắp đặt camera an ninh.

PRE IELTS

  • Mục tiêu: Khóa học nền tảng dành cho học viên mới bắt đầu làm quen với IELTS hoặc có kỹ năng còn hạn chế.
  • Phân loại:
    • Head Start: Đầu vào 1.0 – 2.5.
    • Jump Start: Đầu vào 3.0 – 3.5.
  • Lớp học:
    • 1:1 (4 tiết): Pre – IELTS Speaking, Pre – IELTS Writing task 1, Pre – IELTS Writing task 2, Pre – IELTS Reading.
    • 1:4 (4 tiết): Các môn ESL liên quan đến Listening, Pattern / Writing, Discussion.
    • Tự chọn buổi sáng (tùy chọn, 7:20 – 8:05): Listening & Dictation, Video Dictation.
    • Tự chọn buổi tối (tùy chọn, 19:00 – 19:45): Speaking, Pronunciation, Grammar (tối đa 8 học viên/lớp). Nếu không tham gia, học viên tự học.
  • Thi thử IELTS: Thứ Tư mỗi 4 tuần/lần.

IETLS

  • Mục tiêu: Luyện thi IELTS toàn diện, tăng cường cả 4 kỹ năng dựa trên giáo trình IELTS Builder. Phù hợp với học viên có đầu vào từ 4.0 trở lên.
  • Lớp học:
    • 1:1 (4 tiết): IELTS Speaking Part 1 & 2, IELTS Speaking Part 3, IELTS Writing task 1, IELTS Writing task 2.
    • 1:4 (3 tiết): IELTS Listening x 2, IELTS Reading.
    • Tự chọn buổi sáng (tùy chọn, 7:20 – 8:05): Listening & Dictation, Video Dictation.
    • Tự chọn buổi tối (tùy chọn, 19:00 – 19:45): Speaking, Pronunciation, Grammar (tối đa 8 học viên/lớp). Nếu không tham gia, học viên tự học.
  • Thi thử IELTS: Thứ Tư mỗi 4 tuần/lần.

IELTS GUARANTEE

  • Đặc trưng:
    • Giáo viên chủ nhiệm (Buddy Teacher): Theo dõi tiến độ, điều chỉnh giáo trình.
    • Giáo trình mới nhất: Giáo viên trình độ IELTS 7.0 trở lên.
    • Chính sách EOP nghiêm ngặt: Tăng cường giao tiếp tiếng Anh.
  • Yêu cầu đầu vào:
    • Đảm bảo IELTS 5.5+
    • Đảm bảo IELTS 6.0+
    • Đảm bảo IELTS 6.5+
    • Đảm bảo IELTS 7.0+
    • Yêu cầu chung: Tỷ lệ tham gia lớp học ≥ 95%, tham gia đầy đủ các bài thi thử (trừ trường hợp ốm đau có báo cáo).
  • Nội dung các giờ học:
    • IELTS Guarantee 5.5+ và 6.0+:
      • 1:1 (5 tiết): IELTS Speaking Part 1 & 2, IELTS Speaking Part 3, IELTS Writing task 1, IELTS Writing task 2, IELTS Reading.
      • 1:4 (2 tiết): IELTS Listening x 2.
      • Tự chọn buổi sáng (tùy chọn, 7:20 – 8:05): Listening & Dictation, Video Dictation.
      • Tự học buổi tối (2 tiết): Bắt buộc.
    • IELTS Guarantee 6.5+ và 7.0+:
      • 1:1 (6 tiết): IELTS Speaking Part 1 & 2, IELTS Speaking Part 3, IELTS Writing task 1, IELTS Writing task 2, IELTS Reading, IELTS Listening.
      • Tự chọn buổi sáng (tùy chọn, 7:20 – 8:05): Listening & Dictation, Video Dictation.
      • Tự học buổi tối (2 tiết): Bắt buộc.
  • Thi thử IELTS: Thứ Bảy hàng tuần.

CHI PHÍ HỌC (Đơn vị: USD)

Pre IELTS

Loại phòng 4 tuần 8 tuần 12 tuần 16 tuần 20 tuần 24 tuần
Phòng đơn A 2.300 4.600 6.900 9.200 11.500 13.800
Phòng đơn B 2.200 4.400 6.600 8.800 11.000 13.200
Phòng đôi 1.920 3.840 5.760 7.680 9.600 11.520
Phòng ba 1.730 3.460 5.190 6.920 8.650 10.380
Phòng bốn 1.680 3.360 5.040 6.720 8.400 10.080

IELTS

Loại phòng 4 tuần 8 tuần 12 tuần 16 tuần 20 tuần 24 tuần
Phòng đơn A 2.350 4.700 7.050 9.400 11.750 14.100
Phòng đơn B 2.250 4.500 6.750 9.000 11.250 13.500
Phòng đôi 1.970 3.940 5.910 7.880 9.850 11.820
Phòng ba 1.780 3.560 5.340 7.120 8.900 10.680
Phòng bốn 1.730 3.460 5.190 6.920 8.650 10.380

IELTS Guarantee

Loại phòng 8 tuần 12 tuần
Phòng đơn A 5.400 7.800
Phòng đơn B 5.200 7.500
Phòng đôi 4.640 6.660
Phòng ba 4.260 6.090
Phòng bốn 4.160 5.940
  • Các bữa ăn trong tuần (thứ 2 đến thứ 6) đã bao gồm trong phí ký túc xá bắt buộc thanh toán trước khi nhập học. 
  • Các bữa ăn cuối tuần (thứ 7 – chủ nhật) là tuỳ chọn và không bao gồm trong phí ký túc xá. Học viên sẽ đăng ký và thanh toán sau khi nhập học. Chi phí mỗi bữa ăn là 179 peso.
  • Học viên mới được yêu cầu bắt buộc sử dụng bữa ăn trong tuần trong 2 tuần đầu tiên sau khi nhập học.

CÁC CHI PHÍ KHÁC

Phí nhập học 100 USD (chỉ trả 1 lần)
SSP 6.800 peso (có giá trị tương ứng với thời gian học và dưới 6 tháng)
SSP E-Card 4.000 peso (có giá trị trong 1 năm)
Gia hạn visa 1-4 tuần: miễn phí; 5-8 tuần: 3,940 peso; 9-12 tuần: 9,150 peso; 13-16 tuần:12,390 peso; 17-20 tuần: 15,630 peso; 21-24 tuần: 18,870 peso
ACR – ICard 3,500 peso (trên 8 tuần học và có giá trị trong 1 năm)
Thẻ học viên 300 peso
Điện + Nước 3,000 peso/ 4 tuần
Đón tại sân bay Theo lịch pick up của BESA: 3,000 peso/ người
Tài liệu học tập 4 tuần: 2,500 peso (6 cuốn sách IELTS)
Phí giặt sấy 150 peso/ 7 kg quần áo
Đặt cọc KTX 4,000 peso. Sẽ hoàn trả sau khi kết thúc khóa học.
Học thêm lớp 1:1 7,500 peso/ 4 tuần
Lớp học tuỳ chọn 600 peso/ 4 tuần
Chi phí ở lại thêm Phòng đơn: 2,500 peso/ ngày; Các loại phòng khác: 1,500 peso/ ngày

DỊCH VỤ

  • Ứng dụng quản lý học tập (Portal): Theo dõi lịch học, kết quả, và gửi yêu cầu hỗ trợ.
  • Hỗ trợ học viên: Tư vấn học tập và giải đáp thắc mắc.
  • Giặt ủi: Dịch vụ giặt và sấy quần áo.
  • Dọn phòng: Dịch vụ vệ sinh phòng ở.
  • Phòng ăn: Cung cấp các bữa ăn cho học viên.
  • Wifi: Truy cập internet trong toàn bộ khuôn viên trường.

TIỆN NGHI & CƠ SỞ VẬT CHẤT

  • An ninh 24/7: Bảo vệ và camera an ninh đảm bảo an toàn.
  • Tòa nhà học tập: Khu vực dành cho các lớp học và hoạt động liên quan đến tiếng Anh (từ tầng hầm 1 đến tầng 4).
  • Phòng học 1:1: Các phòng học riêng cho các lớp học cá nhân.
  • Phòng học nhóm (1:4): Các phòng học nhỏ cho nhóm 3-4 học viên.
  • Phòng tự học: Dành cho học viên tự ôn luyện.
  • Văn phòng: Khu vực làm việc của quản lý và nhân viên.
  • Khu dân cư yên tĩnh: Campus tọa lạc trong khu vực dân trí cao, yên tĩnh và trong lành.

KHÓA HỌC VÀ CHƯƠNG TRÌNH ĐÀO TẠO

Khóa học Giờ học thường lệ
Pre IELTS Head Start (đầu vào IELTS 1.0 – 2.5) 4 tiết lớp 1:1 + 4 tiết nhóm 1:4
Jump Start (đầu vào IELTS 3.0 – 3.5)
IELTS Builder (đầu vào IELTS 4.0 – 5.5) 4 tiết lớp 1:1 + 3 tiết nhóm 1:4
Enhancer (đầu vào IELTS 6.0)
IELTS Guarantee Đảm bảo 5.5+ (đầu vào IELTS 4.0) 5 tiết lớp 1:1 + 2 tiết nhóm 1:4
Đảm bảo 6.0+ (đầu vào IELTS 5.0)
Đảm bảo 6.5+ (đầu vào IELTS 6.0) 6 tiết lớp 1:1
Đảm bảo 7.0+ (đầu vào IELTS 6.5)
  • Mỗi tiết học kéo dài 45 phút, nghỉ giải lao 10 phút

Yêu cầu đầu vào

Khóa học Yêu cầu đầu vào Thời gian học
Đảm bảo IELTS 5.5+ IELTS 4.0 (chính thức hoặc thi thử tại PINES) 8 tuần – 12 tuần
Đảm bảo IELTS 6.0+ IELTS 5.0 (chính thức hoặc thi thử tại PINES)
Đảm bảo IELTS 6.5+ IELTS 6.0 (chính thức hoặc thi thử tại PINES)
Đảm bảo IELTS 7.0+ IELTS 6.5 (chính thức hoặc thi thử tại PINES)
  • Yêu cầu phải đạt tỷ lệ tham gia lớp học từ 95% trở lên, và phải tham gia vào toàn bộ các bài thi thử (các trường hợp ốm đau được ngoại lệ, phải báo với quản lý trường)

THỜI GIAN BIỂU MỘT NGÀY

Thời gian Nội dung
06:50~ 08:00 Ăn sáng
07:20 ~ 08:05 Lớp tự chọn buổi sáng
08:10 ~ 08:55 Tiết 1
09:05 ~ 09:50 Tiết 2
10:00 ~ 10:45 Tiết 3
10:55 ~ 11:40 Tiết 4
11:40 ~ 13:35 Ăn trưa
11:50 ~ 12:35 Tiết 5
12:40 ~ 13:25 Tiết 6
13:35 ~ 14:20 Tiết 7
14:30 ~ 15:15 Tiết 8
15:25 ~ 16:10 Tiết 9
16:20 ~ 17:05 Tiết 10
17:15 ~ 18:00 Tiết 11
17:30 ~ 19:00 Ăn tối
19:00 ~ 19:45 Lớp tự chọn buổi tối
20:00 ~ 22:00 Tự học bắt buộc
  • Mỗi tiết học là 45 phút. Giải lao giữa các tiết là 10 phút.
  • Học viên không được ra ngoài vào các ngày trong tuần nhưng có thể nghỉ ngơi thư giãn tại quán cà phê gần trường.