Tổng Quan

  • Học viện Anh ngữ Quốc tế Pines (PINES) được thành lập năm 2002 tại Baguio, Philippines – một thành phố nổi tiếng về giáo dục, du lịch và khí hậu mát mẻ, an toàn.
  • Cơ sở MAIN Campus Là cơ sở chính của trường PINES chuyên đào tạo các khóa học về Anh văn giao tiếp từ cơ bản đến chuyên sâu.
  • Cơ sở MAIN Campus nằm tại vị trí đắc địa của thành phố Baguio chỉ cách dinh tổng thống 3 phút đi bộ, an ninh được đảm bảo an toàn tuyệt đối, xung quanh còn có nhiều tiện ích, các trường đại học và địa điểm du lịch nổi tiếng.

Lịch Sử Hình Thành Và Phát Triển của hệ thống trường PINES và trường MAIN Campus

  • Hệ thống trường PINES (Pines International Academy – PIA):

    • Năm 2001: Học viện Quốc tế Pines (PINES) được thành lập tại Baguio, Philippines, với cơ sở đầu tiên tại Green Valley.
    • Năm 2002: Trường chính thức đi vào hoạt động, đánh dấu sự khởi đầu của hệ thống PINES trong lĩnh vực đào tạo tiếng Anh.
    • Giai đoạn phát triển: PINES là một trong những trường Anh ngữ tiên phong theo mô hình Sparta tại Philippines. Không khí học tập nghiêm túc, điều kiện tuyển dụng giáo viên gắt gao, chương trình học được thiết kế đa dạng, hệ thống chăm sóc và hỗ trợ học viên chu đáo, tất cả những yếu tố đó đã làm nên thương hiệu của trường PINES trong hơn 20 năm hoạt động
  • PINES – Main Campus (nay là Speaking Campus):

    • Năm 2001-2012: Cơ sở tại Green Valley là tiền thân, cung cấp các khóa học ESL và giao tiếp cơ bản, đặt nền móng cho sự phát triển của PINES.
    • Năm 2017: PINES Main Campus trở thành Hội đồng thi IELTS trên máy tính chính thức của Hội đồng Anh tại Baguio.
    • Năm 2018: Cơ sở Cooyesan Campus được nâng cấp và chuyển đổi thành Main Campus, trở thành cơ sở chính với cơ sở vật chất hiện đại cho các khóa học giao tiếp, luyện nói và TOEIC.
    • Năm 2022: Main Campus chính thức đổi tên thành Speaking Campus, thể hiện rõ hơn sự chuyên môn hóa về kỹ năng nói.

Thông Tin Chung

Tên tường Pines International Academy – Main Campus
Địa chỉ Ignacio Villamor St, Baguio City, Philippines
Thành lập  2001
Quy mô 200 Học sinh
Website https://pinesacademy.com/
Công nhận bởi
  • Cơ quan giáo dục và phát triển kỹ năng Phillipines (TESDA)
  • British Council
  • EST
Khóa học Power Speaking, Intensive Speaking, Power ESL5/7, Light ESL 4, TOEIC, TOEIC Speaking, Family (Dành cho trẻ dưới 15 tuổi đi kèm phụ huynh)
Giáo viên 120 Giáo viên
Cơ sở vật chất Main Campus tọa lạc từ tầng 2 đến tầng 4 trong tòa nhà 4 tầng (wifi phủ khắp trường).

  • – Tầng 2: Trung tâm thi IELTS, TOEIC chính thức, ký túc xá học viên nữ, khu giặt giũ, phòng nấu ăn chia sẻ (nơi học viên có thể tự nấu ăn), phòng gym, văn phòng hỗ trợ.
  • – Tầng 3: Văn phòng, nhà ăn, khu vực nghỉ giải lao
  • – Tầng 4: Phòng học, ký túc xá nam, khu vực nghỉ ngơi
  • – Sân thượng: Khu vực cho phép hút thuốc lá
Ký túc xá
  • Bao gồm 2 tòa nhà:
    Tòa nhà phía trước là khu học tập, trung tâm tổ chức thi IELTS chính thức, ký túc xá phòng 4 và phòng 6, văn phòng, nhà ăn, phòng tập thể dục, cửa hàng tiện lợi…
  • Tòa nhà phía sau là ký túc xá phòng đơn và phòng đôi.
  • Ký túc xá phòng 4 và phòng 6 không có tủ lạnh, mà chỉ có trong phòng đơn và phòng đôi. Học viên có thể thuê máy sấy tóc với chi phí 200 Peso/ 4 tuần.
  • Phòng đơn, phòng đôi, phòng bốn, phòng sáu. Mỗi phòng đều trang bị giường, tủ, máy hút ẩm (dung tích lớn), phòng tắm và nhà vệ sinh tách biệt, vòi hoa sen, bàn học…
Dịch vụ tiện ích Tầng 1 có quán cà phê, nhà hàng, siêu thị. Học viên có thể xuống đây ăn trưa, ăn tối hoặc mua sắm vào khung giờ từ 18:00 đến 22:00.

NHỮNG LÝ DO NÊN CHỌN HỌC TẠI PINE ACADEMY – MAIN CAMPUS:

  1. Chuyên môn hóa chương trình: tập trung đào tạo các chương trình giao tiếp, kỹ năng nói chuyên sâu và luyện thi TOEIC
  2. Thời lượng học tập linh hoạt: 8 tiết học chính thức + tối đa 5 tiết học tùy chọn mỗi ngày.
  3. Đánh giá giáo viên nghiêm ngặt: Học viên đánh giá hàng tháng, giáo viên phải đạt từ 95 điểm trở lên (thang 100), dưới 95 điểm trong 2 tháng liên tiếp sẽ không được giảng dạy.
  4. Đội ngũ giáo viên trình độ cao và uy tín: Được đánh giá cao bởi học viên.
  5. Địa điểm thi TOEIC và IELTS chính thức:
    1. IELTS trên máy tính: Được ủy quyền bởi Hội đồng Anh, tổ chức hàng tuần.
    2. TOEIC: Được chỉ định bởi ETS, tổ chức mỗi tháng một lần.
  6. Chương trình EB Pro (English Booster Program): Cung cấp các tiết học tăng cường vào buổi tối (tự chọn), bài kiểm tra từ vựng và bài test hàng tuần, tự học bắt buộc có hướng dẫn, dành cho học viên muốn học tập chuyên sâu như mô hình Sparta.
  7. Ứng dụng quản lý học tập (Portal): Giúp học viên theo dõi lịch học, giáo viên, kết quả, gửi yêu cầu (sửa chữa, hoàn phí bữa ăn, đăng ký lớp tự chọn, EB Pro).
  8. Điều chỉnh chương trình học cá nhân hóa: Dựa trên kết quả thi hàng tháng, trường tư vấn và điều chỉnh chương trình phù hợp với trình độ học viên.
  9. Hoàn 100% chi phí bữa ăn nếu không hài lòng: Áp dụng từ 1/8/2024, học viên có thể linh hoạt chọn sử dụng bữa ăn tại trường (bữa sáng miễn phí, bữa trưa và tối các ngày trong tuần đã bao gồm trong phí, bữa cuối tuần đăng ký qua app). Riêng học viên mới thì phải sử dụng bữa ăn của trường ít nhất 2 tuần đầu tiên sau khi nhập học

POWER SPEAKING

  • Mô tả: Đây là khóa học tiêu biểu của trường, đào tạo cả 4 kỹ năng nghe – nói – đọc – viết. Phân chia thành 10 cấp độ.
  • Thời lượng: 8 tiết chính quy + 1-2 tiết tự chọn/ngày.
  • Lớp học:
    • 1:1 (4 tiết): Speaking, Listening, Reading, Writing, Grammar (chương trình và thời khóa biểu tùy trình độ).
    • 1:4 (4 tiết): Pattern English, Discussion, General Conversation, Listening, Writing (lớp 3-4 học viên).
    • Lớp đặc biệt (có phí): Lớp tùy chọn buổi tối (Vocabulary Master, Tik Talk, Speaking Master, Emergency English, Watch Up, British English Listening) và chương trình EB Pro.
  • Lưu ý: Học viên mới bắt buộc tự học có hướng dẫn 19:00 – 22:00 trong 2 tuần đầu.

INTENSIVE SPEAKING

  • Mô tả: Tương tự Power ESL nhưng tăng cường lớp 1:1, tập trung vào kỹ năng nói. Phù hợp cho việc cải thiện giao tiếp nhanh chóng.
  • Thời lượng: 7 tiết chính/ngày.
  • Lớp học:
    • 1:1 (5 tiết): Speaking (2-3 tiết tập trung), Listening, Reading, Writing, Grammar.
    • 1:4 (2 tiết): General Conversation, Discussion, Pattern English, Listening, Writing (lớp 3-4 học viên).
    • Lớp đặc biệt (có phí): Lớp tùy chọn buổi tối và chương trình EB Pro.
  • Lưu ý: Học viên mới bắt buộc tự học có hướng dẫn 19:00 – 22:00 trong 2 tuần đầu.

POWER ESL 5 – 7

  • Mô tả: Khóa học chuyên sâu 1:1 (5-7 tiết/ngày), không có lớp nhóm. Học viên chủ động yêu cầu nội dung học theo nhu cầu/điểm yếu.
  • Thời lượng: 5-7 tiết 1:1/ngày.
  • Lớp học:
    • 1:1 (5-7 tiết): Tùy chọn 2 môn học bất kỳ (Speaking, Listening, Reading, Writing, Grammar, Business, Basic English, Presentation…).
    • Lớp đặc biệt (có phí): Lớp tùy chọn buổi tối và chương trình EB Pro.
  • Lưu ý: Học viên mới bắt buộc tự học có hướng dẫn 19:00 – 22:00 trong 2 tuần đầu.

LIGHT ESL 4

  • Mô tả: Khóa học có 4 tiết 1:1/ngày, dành cho học viên muốn có nhiều thời gian cá nhân.
  • Thời lượng: 4 tiết 1:1/ngày.
  • Lớp học:
    • 1:1 (4 tiết): Speaking, Listening, Reading, Writing, Grammar (chương trình và thời khóa biểu tùy trình độ).
    • Lớp đặc biệt (có phí): Lớp tùy chọn buổi tối và chương trình EB Pro.
  • Lưu ý: Học viên mới bắt buộc tự học có hướng dẫn 19:00 – 22:00 trong 2 tuần đầu.

TOEIC

  • Mô tả: Khóa luyện thi TOEIC, hướng dẫn tăng điểm số nhanh chóng.
  • Yêu cầu đầu vào: TOEIC 670 hoặc IELTS 4.0 trở lên.
  • Lớp học:
    • 1:1 (4 tiết): TOEIC Reading, TOEIC Listening, TOEIC Grammar, Discussion.
    • 1:4 (4 tiết): TOEIC Listening, TOEIC Reading.
    • Lớp đặc biệt (có phí): Lớp tùy chọn buổi tối và chương trình EB Pro.
  • Lưu ý: Học viên mới bắt buộc tự học có hướng dẫn 19:00 – 22:00 trong 2 tuần đầu.

TOEIC SPEAKING

  • Mô tả: Khóa học chuyên về TOEIC Speaking, cải thiện kỹ năng nói và diễn đạt trong tình huống thực tế.
  • Lớp học:
    • 1:1 (4 tiết): TOEIC Speaking 1, TOEIC Speaking 2, TOEIC Speaking 3.
    • 1:4 (4 tiết): TOEIC Speaking Tactics, TOEIC Speaking Pattern, Speak Up (và các môn liên quan).
    • Lớp đặc biệt (có phí): Lớp tùy chọn buổi tối và chương trình EB Pro.
  • Lưu ý: Học viên mới bắt buộc tự học có hướng dẫn 19:00 – 22:00 trong 2 tuần đầu.

FAMILY

(Dành cho trẻ dưới 15 tuổi đi kèm phụ huynh)

  • Mô tả: Khóa học cho trẻ em đi kèm phụ huynh/người giám hộ và học chung. Phụ huynh chọn khóa học bất kỳ, trẻ em có lịch học riêng.
  • Lớp học trẻ em:
    • 1:1 (5 tiết): Speaking (2-3 tiết tập trung), Listening, Reading, Writing, Grammar.
    • 1:4 (2 tiết): General Conversation, Discussion, Pattern English, Listening, Writing.
  • Lưu ý: Phụ huynh ở cùng phòng ký túc xá với con.

CHI PHÍ HỌC (Đơn vị: USD)

Power Speaking

Loại phòng 4 tuần 8 tuần 12 tuần 16 tuần 20 tuần 24 tuần
Phòng đơn A 2.180 4.360 6.540 8.720 10.900 13.080
Phòng đơn B 2.080 4.160 6.240 8.320 10.400 12.480
Phòng đơn C 1.900 3.800 5.700 7.600 9.500 11.400
Phòng đôi A 1.800 3.600 5.400 7.200 9.000 10.800
Phòng đôi B 1.770 3.540 5.310 7.080 8.850 10.620
Phòng bốn 1.630 3.260 4.890 6.520 8.150 9.780
Phòng sáu 1.500 3.000 4.500 6.000 7.500 9.000

Intensive ESL

Loại phòng 4 tuần 8 tuần 12 tuần 16 tuần 20 tuần 24 tuần
Phòng đơn A 2.270 4.540 6.810 9.080 11.350 13.620
Phòng đơn B 2.170 4.340 6.510 8.680 10.850 13.020
Phòng đơn C 1.990 3.980 5.970 7.960 9.950 11.940
Phòng đôi A 1.890 3.780 5.670 7.560 9.450 11.340
Phòng đôi B 1.860 3.720 5.580 7.440 9.300 11.160
Phòng bốn 1.720 3.440 5.160 6.880 8.600 10.320
Phòng sáu 1.590 3.180 4.770 6.360 7.950 9.540

Power ESL 5 / TOEIC

Loại phòng 4 tuần 8 tuần 12 tuần 16 tuần 20 tuần 24 tuần
Phòng đơn A 2.230 4.460 6.690 8.920 11.150 13.380
Phòng đơn B 2.130 4.260 6.390 8.520 10.650 12.780
Phòng đơn C 1.950 3.900 5.850 7.800 9.750 11.700
Phòng đôi A 1.850 3.700 5.550 7.400 9.250 11.100
Phòng đôi B 1.820 3.640 5.460 7.280 9.100 10.920
Phòng bốn 1.680 3.360 5.040 6.720 8.400 10.080
Phòng sáu 1.550 3.100 4.650 6.200 7.750 9.300
Light ESL 4
Loại phòng 4 tuần 8 tuần 12 tuần 16 tuần 20 tuần 24 tuần
Phòng đơn A 2.100 4.200 6.300 8.400 10.500 12.600
Phòng đơn B 2.000 4.000 6.000 8.000 10.000 12.000
Phòng đơn C 1.820 3.640 5.460 7.280 9.100 10.920
Phòng đôi A 1.720 3.440 5.160 6.880 8.600 10.320
Phòng đôi B 1.690 3.380 5.070 6.760 8.450 10.140
Phòng bốn 1.550 3.100 4.650 6.200 7.750 9.300
Phòng sáu 1.420 2.840 4.260 5.680 7.100 8.520

Power ESL 7

Loại phòng 4 tuần 8 tuần 12 tuần 16 tuần 20 tuần 24 tuần
Phòng đơn A 2.470 4.940 7.410 9.880 12.350 14.820
Phòng đơn B 2.370 4.740 7.110 9.480 11.850 14.220
Phòng đơn C 2.190 4.380 6.570 8.760 10.950 13.140
Phòng đôi A 2.090 4.180 6.270 8.360 10.450 12.540
Phòng đôi B 2.060 4.120 6.180 8.240 10.300 12.360
Phòng bốn 1.920 3.840 5.760 7.680 9.600 11.520
Phòng sáu 1.790 3.580 5.370 7.160 8.950 10.740

Parents Course

Loại phòng 4 tuần 8 tuần 12 tuần 16 tuần 20 tuần 24 tuần
Phòng đôi A 1.620 3.240 4.860 6.480 8.100 9.720
Phòng đôi B 1.590 3.180 4.770 6.360 7.950 9.540
Phòng ba 1.530 3.060 4.590 6.120 7.650 9.180
Phòng bốn 1.450 2.900 4.350 5.800 7.250 8.700
Phòng sáu 1.320 2.640 3.960 5.280 6.600 7.920

Junior Course

Loại phòng 4 tuần 8 tuần 12 tuần 16 tuần 20 tuần 24 tuần
Phòng đôi A 2.370 4.740 7.110 9.480 11.850 14.220
Phòng đôi B 2.340 4.680 7.020 9.360 11.700 14.040
Phòng ba 2.280 4.560 6.840 9.120 11.400 13.680
Phòng bốn 2.200 4.400 6.600 8.800 11.000 13.200
Phòng sáu 2.070 4.140 6.210 8.280 10.350 12.420

• Các bữa ăn trong tuần (thứ 2 đến thứ 6) đã bao gồm trong phí ký túc xá bắt buộc thanh toán trước khi nhập học. 

• Các bữa ăn cuối tuần (thứ 7 – chủ nhật) là tuỳ chọn và không bao gồm trong phí ký túc xá. Học viên sẽ đăng ký và thanh toán sau khi nhập học. Chi phí mỗi bữa ăn là 179 peso.

• Học viên mới được yêu cầu bắt buộc sử dụng bữa ăn trong tuần trong 2 tuần đầu tiên sau khi nhập học.

CÁC CHI PHÍ KHÁC

Phí nhập học 100 USD (chỉ trả 1 lần)
SSP 6.800 peso (có giá trị tương ứng với thời gian học và dưới 6 tháng)
SSP E-Card 4.000 peso (có giá trị trong 1 năm)
Gia hạn visa 1-4 tuần: miễn phí; 5-8 tuần: 3,940 peso; 9-12 tuần: 9,150 peso; 13-16 tuần:12,390 peso; 17-20 tuần: 15,630 peso; 21-24 tuần: 18,870 peso
ACR – ICard 3,500 peso (trên 8 tuần học và có giá trị trong 1 năm)
Thẻ học viên 300 peso
Điện + Nước 3,000 peso/ 4 tuần
Đón tại sân bay Theo lịch pick up của BESA: 3,000 peso/ người
Tài liệu học tập 4 tuần: 1,100 peso (5 cuốn); 1,600 peso (6 cuốn)
Phí giặt sấy 150 peso/ 7 kg quần áo
Đặt cọc KTX 4,000 peso. Sẽ hoàn trả sau khi kết thúc khóa học.
Học thêm lớp 1:1 ESL: 6,500 peso/ 4 tuần; TOEIC: 7,500 peso/ 4 tuần
Lớp học tuỳ chọn 600 peso/ 4 tuần
Lớp học đặc biệt Lớp tùy chọn: 300 peso/ 2 tuần; Chương trình EB Pro: 5,000 peso/ 4 tuần
Chi phí ở lại thêm Phòng đơn: 2,500 peso/ ngày; Các loại phòng khác: 1,500 peso/ ngày

 

DỊCH VỤ

  • Văn phòng hỗ trợ học viên:
    • Ứng dụng (Portal) theo dõi lịch học, kết quả, gửi yêu cầu.
    • Tư vấn và điều chỉnh chương trình học cá nhân hóa.
    • Hoàn phí bữa ăn nếu không hài lòng
    • Chương trình EB Pro (English Booster Program) cho học viên muốn học tăng cường.
    • Dịch vụ đón tại sân bay (Manila – có phí).
  • Dịch vụ dọn phòng.
  • Thuê máy sấy tóc (có phí).

TIỆN NGHI & CƠ SỞ VẬT CHẤT

  • An ninh 24/7: Đảm bảo an toàn cho học viên trong khuôn viên trường.
  • Thư viện: Cung cấp tài liệu học tập, sách tham khảo và không gian đọc sách yên tĩnh.
  • Trung tâm thi IELTS và TOEIC chính thức.
  • Phòng y tế.
  • Ký túc xá:
    • Đa dạng các loại phòng: phòng đơn, đôi, bốn, sáu.
    • Trang bị đầy đủ: giường đơn, bàn học, máy nước nóng, tủ quần áo. Một số phòng có máy làm ẩm.
    • Khu ký túc xá riêng cho nam và nữ.
    • Toilet riêng trong phòng hoặc toilet chung tại mỗi tầng (tách biệt nam/nữ).
  • Khu vực học tập:
    • Phòng học 1:1, phòng học nhóm (1:4), phòng học lớn.
    • Thư viện rộng rãi.
    • Wifi phủ sóng toàn bộ khuôn viên (lớp học và ký túc xá).
    • Phòng tự học.
  • Khu vực sinh hoạt chung:
    • Nhà ăn rộng rãi.
    • Khu vực nghỉ ngơi, thư giãn cho sinh viên.
    • Sảnh sinh viên.
    • Sân thượng (khu vực hút thuốc).
  • Quán cà phê, nhà hàng, siêu thị (tầng 1 của tòa nhà).
  • Phòng tập thể dục (Gym): Trang bị các thiết bị cơ bản để học viên rèn luyện sức khỏe.

CẢNH QUAN TRƯỜNG

GIÁO VIÊN & HỌC VIÊN

KÝ TÚC XÁ

PHÒNG HỌC & CÁC PHÒNG CHỨC NĂNG

CÁC DỊCH VỤ TIỆN ÍCH KHÁC

KHÓA HỌC VÀ CHƯƠNG TRÌNH ĐÀO TẠO

Khóa học Lớp thường lệ Lớp đặc biệt
Power Speaking 4 tiết 1:1 + 4 tiết nhóm (*) Lớp tùy chọn và chương trình EP Pro
Intensive Speaking 5 giờ 1:1 + 2 giờ nhóm
Power ESL 5 5 giờ 1:1
Power ESL 7 7 giờ 1:1
Light ESL 4 4 giờ 1:1
TOEIC 4 tiết 1:1 + 4 tiết nhóm
TOEIC Speaking 4 tiết 1:1 + 4 tiết nhóm
Family (Parent) 2 giờ 1:1
Family (Junior) 5 giờ 1:1 + 2 giờ nhóm
  • Lưu ý: Lớp tuỳ chọn và chương trình EB Pro là không bắt buộc. Học viên muốn tham gia sẽ đăng ký và đóng phí sau khi đến trường.- Phí đăng ký lớp tùy chọn: 300 peso/ 2 tuần. Học viên tham gia đầy đủ trong 2 tuần sẽ được nhà trường hoàn trả số tiền này.- Phí đăng ký EP Pro: 5,000 peso/ 4 tuần (bao gồm 60 tiết học).
  • EB Pro (English Booster Program) là chương trình được phát triển và đưa vào áp dụng tại PINES Main từ ngày 22/09/2024. EB Pro cung cấp thêm các lớp học tăng cường buổi sáng và tối ngoài các giờ học thường lệ đồng thời tiến hành kiểm tra từ vựng thường xuyên hàng ngày. Với lịch học thiết kế theo mô hình Spartan, cho phép học viên cải thiện chuyên sâu các kỹ năng tiếng Anh, đặc biệt là kỹ năng Nói trước công chúng.
  • Dưới đây là điểm khác biệt về lịch trình của học viên tham gia hoặc không tham gia chương trình EB Pro:
Lớp học Thời gian Đăng ký EB Pro Không đăng ký EB Pro
Lớp buổi sáng 7:00 – 7:40 Lớp từ vựng Không có
Lớp thường lệ 08:00 – 17:05 Từ 4 – 8 tiết tùy khoá học
Lớp tùy chọn 18:10 – 18:50 1 tiết (nếu đăng ký phải tham gia tối thiểu 2 tuần)
Lớp buổi tối 19:00 – 20:30 2 tiết buổi tối Tự học bắt buộc trong 2 tuần đầu tiên sau khi nhập học
21:20 – 22:00 1 tiết tự học bắt buộc
Kiểm tra từ vựng 20:40 – 21:40 Bắt buộc từ thứ 2 – thứ 5 Không có
Việc ra ngoài trường  17:10 – 22:00 Chỉ được ra ngoài vào cuối tuần (Nếu không vượt qua bài kiểm tra từ vựng phải tự học thêm  2 tiếng vào thứ 7) Học viên có thể ra ngoài sau giờ học
  • Chương trình EB Pro sẽ bao gồm 1 tiết học tăng cường vào buổi sáng và 3 tiết học tăng cường vào buổi tối. Đối với lớp buổi sáng, học viên sẽ tham gia bổ sung từ vựng. Đối với các lớp buổi tối, học viên sẽ được phân chia lớp theo trình độ tương ứng với từng môn học khác nhau, cụ thể:

Lớp buổi sáng

7:00 – 7:40

Lớp từ vựng (riêng thứ 6 sẽ có bài kiểm tra tổng số từ trong tuần)

Lớp buổi tối

19:00 – 19:40 Level 1 – 3 Speaking Practice
19:50 – 20:30 Conversation Champions
19:00 – 19:40 Level 4 – 6 Expressions Explorers
19:50 – 20:30 Public Speaking
20:40 – 21:10 30 phút kiểm tra từ vựng đã học mỗi ngày
21:40 – 22:00 Tự học có giáo viên hướng dẫn

THỜI GIAN BIỂU MỘT NGÀY

Dưới đây là thời khoá biểu mẫu của học viên tham gia chương trình EB Pro

Thời gian Lớp học Ghi chú
7:00 – 7:40 Lớp từ vựng Thứ 2 đến thứ 6
7:40 – 8:00 Ăn sáng
8:10 – 16:55 Lớp học thường lệ Lớp 1:1 và lớp nhóm
11:45 – 12:15
12:40 – 13:10
Ăn trưa (chia theo 2 khung giờ tuỳ thuộc vào thời gian kết thúc lớp học)
17:40 -18:20 Lớp học thường lệ Lớp 1:1 và lớp nhóm
17:40 -18:20 Ăn tối
18:10 – 18:50 Lớp tùy chọn Không bắt buộc
19:00 – 19:40 Lớp buổi tối thứ 1 Expressions Explorers
19:50 – 20:30 Lớp buổi tối thứ 2 Public Speaking
20:40 – 21:10 Kiểm tra từ vựng Thứ 2 đến thứ 5
21:20 – 22:00 Tự học bắt buộc Có giáo viên hướng dẫn