Tổng Quan

  • Happy Learning Academy (HLA) tọa lạc tại thành phố Liloan, Cebu – nổi tiếng với thiên nhiên trong lành và xanh mát, cách biệt hoàn toàn với khói bụi thành phố, là khu vực có an ninh an toàn bậc nhất tại Philippines.
  • HLA hướng dựa vào núi, cách biển 5 phút đi bộ, với không gian rộng 12.000m2 với các cơ sở vật chất tiện nghi, đa dạng phòng ở, phòng tập gym, hồ bơi… mang đến một không gian học tập thoải mái, giúp học viên tập trung vào việc học.

Lịch Sử Hình Thành – Phát Triển Của Trường HAPPY LEARNING ACADEMY (HLA):

  • HLA được thành lập vào cuối năm 2022
  • Người sáng lập: HLA là trường Anh ngữ đầu tiên tại Philippines được xây dựng và phát triển bởi người Việt Nam.
  • Mô hình học tập: HLA hoạt động theo mô hình Semi Sparta, cho phép học viên ra ngoài sau giờ học chính thức.
  • Giáo trình: HLA sử dụng hệ thống giáo trình chuẩn Cambridge và đội ngũ giáo viên được đào tạo theo tiêu chuẩn Cambridge, thường xuyên được đánh giá để đảm bảo chất lượng giảng dạy.
  • Định hướng phát triển: HLA hướng đến việc tạo ra một môi trường học tập tiếng Anh hiện đại, đạt tiêu chuẩn quốc tế, mang lại trải nghiệm thoải mái và hiệu quả cho học viên, đồng thời hiểu rõ nhu cầu của học viên Việt Nam để cung cấp dịch vụ chăm sóc tốt nhất. 

Thông Tin Chung

Tên tường HAPPY LEARNING ACADEMY – HLA
Địa chỉ Camino Vicinal Road, TabukTulay, Cotcot, Liloan Cebu, Philippines
Thành lập  2022
Quy mô 150 Học sinh
Website https://hla.asia/
Công nhận bởi Cơ quan giáo dục và phát triển kỹ năng Phillipines (TESDA)
Khóa học ESL, IELTS, TOEIC, Business English, IT English, Medical English English for Aviation, Family course
Giáo viên Đội ngũ giáo viên HLA được tuyển chọn và đào tạo theo tiêu chuẩn Cambridge
Cơ sở vật chất phòng học nhóm, phòng học 1:1, thư viện, phòng đa chức năng, văn phòng quản lý.
Ký túc xá Phòng đơn, phòng đôi, phòng ba, phòng bốn, phòng gia đình trang bị đầy đủ giường nệm, bàn học, tủ quần áo, máy lạnh, tủ lạnh, nhà vệ sinh khép kín, có vòi nước nóng lạnh.
Dịch vụ tiện ích Quán cà phê, siêu thị mini, hồ bơi, khu vực tự nấu nướng, xe đạp cho thuê miễn phí, khu tập golf, khu chơi bóng bàn, cầu lông, sân bóng rổ…

NHỮNG LÝ DO NÊN CHỌN HỌC TẠI HAPPY LEARNING ACADEMY (HLA):

Chất lượng đào tạo:

  • Chương trình học chuẩn quốc tế Cambridge: HLA áp dụng chương trình học Cambridge, được công nhận rộng rãi bởi các tổ chức uy tín trên thế giới.
  • Giáo viên giỏi và tận tâm: Đội ngũ giáo viên tại HLA được tuyển chọn kỹ lưỡng, có trình độ chuyên môn cao, giàu kinh nghiệm và tận tâm với học viên.
  • Phương pháp giảng dạy hiệu quả: HLA áp dụng các phương pháp giảng dạy tiên tiến, tập trung vào việc phát triển toàn diện các kỹ năng tiếng Anh của học viên.
  • Đảm bảo tiến bộ: HLA cam kết đảm bảo sự tiến bộ của học viên thông qua các bài kiểm tra định kỳ và chương trình học được cá nhân hóa.

Cơ sở vật chất hiện đại:

  • Khuôn viên rộng rãi và xanh mát: HLA sở hữu khuôn viên rộng 11.800 m2 với không gian xanh, tạo môi trường học tập thoải mái và thư giãn.
  • Tiện nghi đầy đủ: HLA cung cấp đầy đủ các tiện nghi cho học viên như phòng học 1:1, phòng học nhóm, phòng tự học, thư viện, ký túc xá tiện nghi, khu vực thể thao (sân bóng rổ, hồ bơi, sân golf mini, v.v.), khu vực tự nấu ăn, v.v.

Môi trường học tập lý tưởng:

  • Không khí thân thiện và cởi mở: Học viên tại HLA đến từ nhiều quốc gia khác nhau, tạo cơ hội giao lưu văn hóa và kết bạn quốc tế.
  • Đội ngũ nhân viên hỗ trợ nhiệt tình: Nhân viên của HLA luôn sẵn sàng hỗ trợ học viên trong mọi vấn đề liên quan đến học tập và sinh hoạt.
  • Hoạt động ngoại khóa đa dạng: HLA thường xuyên tổ chức các hoạt động ngoại khóa, giúp học viên thư giãn, giải trí và khám phá văn hóa địa phương.
  • Chi phí hợp lý: So với các trường Anh ngữ quốc tế khác, chi phí học tập và sinh hoạt tại HLA khá hợp lý.

Ưu điểm đặc biệt:

  • Trường Anh ngữ đầu tiên do người Việt Nam xây dựng và phát triển tại Philippines: HLA thấu hiểu những khó khăn của học viên Việt Nam và có sự hỗ trợ đặc biệt dành cho học viên Việt Nam.
  • Ẩm thực đa dạng: HLA cung cấp các bữa ăn buffet hàng ngày với nhiều món ăn quốc tế và khu vực tự nấu ăn, giúp học viên cảm thấy thoải mái như ở nhà.
  • Chính sách linh hoạt: HLA có các chính sách linh hoạt về giờ giấc và việc ra vào khuôn viên trường, tạo sự thoải mái cho học viên (tuy nhiên vẫn đảm bảo an ninh và chất lượng học tập).

GENERAL ENGLISH

  • Mục tiêu: Cải thiện toàn diện kỹ năng giao tiếp.
  • Số tiết: 4 tiết 1:1 (Speaking, Reading, Writing, General Skills), 4 tiết nhóm (Listening, Pronunciation, Grammar, General skills), 1 tiết tự học (Essay Writing / Music class).
  • Đặc điểm: Học cường độ cao, ít thời gian tự do, tập trung học thuật.

LIGHT GENERAL ENGLISH

  • Mục tiêu: giúp học viên cải thiện kỹ năng tiếng Anh, mà vẫn có thời gian tự do.
  • Số tiết: 3 tiết 1:1 (Speaking, Reading, Writing), 2 tiết nhóm (Listening, Pronunciation, General skills), 1 tiết tự học (Essay Writing / Music class).
  • Đặc điểm: Ít tiết học nhất, linh hoạt thời gian.

IELTS

  • Mục tiêu: Luyện thi chứng chỉ IELTS (Nghe, Nói, Đọc, Viết).
  • Số tiết: 5 tiết 1:1 (Reading for IELTS, Speaking for IELTS, Writing for IELTS, Grammar for IELTS, General Skills for IELTS), 3 tiết nhóm (Vocabulary for IELTS, Listening for IELTS, General Skills for IELTS), 1 tiết tự học (Essay Writing / Music class).
  • Yêu cầu: Đầu vào IELTS 3.5+ (hoặc học ESL trước).
  • Đặc điểm: Kiểm tra hàng tuần (bắt buộc), có thể đăng ký thêm lớp 1:1.

TOEIC

  • Mục tiêu: Luyện thi chứng chỉ TOEIC (Nghe và Đọc).
  • Số tiết: 4 tiết 1:1 (Listening Analysis, Reading for TOEIC, Reading Analysis, Grammar for TOEIC), 4 tiết nhóm (Listening for TOEIC, Vocabulary for TOEIC, Pronunciation, General Skills), 1 tiết tự học (Essay Writing / Music class).
  • Yêu cầu: Đầu vào TOEIC 400+ (hoặc học ESL trước).
  • Đặc điểm: Thi thử hàng tuần (bắt buộc).

BUSINESS ENGLISH

  • Mục tiêu: Phát triển khả năng nói tiếng Anh, luyện tập ngữ điệu và điều chỉnh các ngôn ngữ hình thể phù hợp với môi trường làm việc (thuyết trình, phỏng vấn, lập kế hoạch, đàm phán hợp đồng, viết email cho khách hàng và đối tác…).
  • Số tiết: 4 tiết 1:1 (Business Focus, Business Presentation, General Business, Speaking), 4 tiết nhóm (Listening, Pronunciation, Business Vocabulary, General Skills), 1 tiết tự học (Essay Writing / Music class).

MEDICAL ENGLISH

  • Mục tiêu: bổ sung lượng lớn từ vựng chuyên ngành, hướng dẫn cách giao tiếp, thăm khám cho bệnh nhân nước ngoài, làm các báo cáo lâm sàng cơ bản bằng tiếng Anh, luyện tập và thực hành các tình huống giả định trong bệnh viện…
  • Số tiết: 4 tiết 1:1 (Career Focus, OET Writing, OET Speaking, OET Reading), 4 tiết nhóm (OET Listening, Pronunciation, Vocabulary, General Skills), 1 tiết tự học (Essay Writing / Music class).

ENGLISH FOR AVIATION

  • Mục tiêu: Tiếng Anh hàng không theo chuẩn ICAO (Tổ chức hàng không dân dụng quốc tế)
  • Số tiết: 4 tiết 1:1 (Career Focus, Writing, Reading, General Skills), 4 tiết nhóm (Listening, Pronunciation, Speaking, Vocabulary), 1 tiết tự học (Essay Writing / Music class).
  • Lưu ý: Chỉ mở lớp khi có tối thiểu 3 học viên.

IT ENGLISH

  • Mục tiêu: nâng cao tiếng Anh chuyên ngành IT (lập trình, công nghệ phần mềm, phần cứng máy tính, mạng, cơ sở dữ liệu…), tạo điều kiện cho học viên sử dụng, luyện tập và thực hành thông qua các tình huống giả định khi giao tiếp trong công việc.
  • Số tiết: 4 tiết 1:1 (IT Focus, Writing, Reading, Speaking), 4 tiết nhóm (Listening, Pronunciation, Vocabulary, General Skills), 1 tiết tự học (Essay Writing / Music class).

FAMILY AND JUNIOR

  • Mục tiêu: Tiếng Anh giao tiếp cho gia đình và trẻ em. Có lịch học tương đối thoải mái.
  • Người giám hộ: 4 tiết 1:1 (Speaking, Writing, Reading, General skills), 1 tiết nhóm (Listening), 1 tiết tự học (Essay Writing / Music class).
  • Trẻ em: 5 tiết 1:1 (Speaking, Writing, Listening, Reading, General Skills), 1 tiết tự học (Essay Writing / Music class).

Thông tin chung:

  • Lớp tự học: Essay Writing / Music class cho tất cả các khóa học.

Các bài kiểm tra:

  • Kiểm tra từ vựng: buổi sáng hằng ngày từ 7:45 – 8:05, học viên có thể ra ngoài và trở về trước giờ giới nghiêm.
  • Kiểm tra trình độ đầu vào: Tất cả học viên mới đều tham gia bài kiểm tra đầu vào và được đánh giá theo chuẩn chung Cambridge.
  • Thi thử IELTS / TOEIC: diễn ra hàng tuần.

CHI PHÍ HỌC (Đơn vị: USD)

Light General English

Loại phòng 4 tuần 8 tuần 12 tuần 16 tuần 20 tuần 24 tuần
Phòng đơn A 2.100 4.200 6.300 8.400 10.500 12.600
Phòng đơn B 1.900 3.800 5.700 7.600 9.500 11.400
Phòng đôi 1.750 3.500 5.250 7.000 8.750 10.500
Phòng ba 1.600 3.200 4.800 6.400 8.000 9.600
Phòng bốn 1.500 3.000 4.500 6.000 7.500 9.000
Phòng sáu 1.450 2.900 4.350 5.800 7.250 8.700
General English
Loại phòng 4 tuần 8 tuần 12 tuần 16 tuần 20 tuần 24 tuần
Phòng đơn A 2.200 4.400 6.600 8.800 11.000 13.200
Phòng đơn B 2.000 4.000 6.000 8.000 10.000 12.000
Phòng đôi 1.850 3.700 5.550 7.400 9.250 11.100
Phòng ba 1.700 3.400 5.100 6.800 8.500 10.200
Phòng bốn 1.600 3.200 4.800 6.400 8.000 9.600
Phòng sáu 1.550 3.100 4.650 6.200 7.750 9.300
Business English / Medical English / IT English
Loại phòng 4 tuần 8 tuần 12 tuần 16 tuần 20 tuần 24 tuần
Phòng đơn A 2.250 4.500 6.750 9.000 11.250 13.500
Phòng đơn B 2.050 4.100 6.150 8.200 10.250 12.300
Phòng đôi 1.900 3.800 5.700 7.600 9.500 11.400
Phòng ba 1.750 3.500 5.250 7.000 8.750 10.500
Phòng bốn 1.650 3.300 4.950 6.600 8.250 9.900
Phòng sáu 1.600 3.200 4.800 6.400 8.000 9.600
IELTS / TOEIC
Loại phòng 4 tuần 8 tuần 12 tuần 16 tuần 20 tuần 24 tuần
Phòng đơn A 2.320 4.640 6.960 9.280 11.600 13.920
Phòng đơn B 2.120 4.240 6.360 8.480 10.600 12.720
Phòng đôi 1.970 3.940 5.910 7.880 9.850 11.820
Phòng ba 1.820 3.640 5.460 7.280 9.100 10.920
Phòng bốn 1.720 3.440 5.160 6.880 8.600 10.320
Phòng sáu 1.670 3.340 5.010 6.680 8.350 10.020
Family & Juniors
Loại phòng 4 tuần 8 tuần 12 tuần 16 tuần 20 tuần 24 tuần
Phòng đơn A 2.300 4.600 6.900 9.200 11.500 13.800
Phòng đơn B 2.100 4.200 6.300 8.400 10.500 12.600
Phòng đôi 1.950 3.900 5.850 7.800 9.750 11.700
Phòng ba 1.800 3.600 5.400 7.200 9.000 10.800
Phòng bốn 1.700 3.400 5.100 6.800 8.500 10.200
Phòng sáu 1.650 3.300 4.950 6.600 8.250 9.900

CÁC CHI PHÍ KHÁC

Phí nhập học 100 USD (chỉ trả 1 lần)
Phí giám hộ 100 USD/ 4 tuần. Áp dụng đối với học viên dưới 18 tuổi.
SSP 6.800 peso (có giá trị trong 6 tháng)
Gia hạn visa 1-4 tuần: miễn phí; 5-8 tuần: 4.130 peso; 9-12 tuần: 9.530 peso-16 tuần: 12.960 peso; 17-20 tuần: 16.390 peso; 21-24 tuần: 19.820 peso
ACR – ICard 3.500 peso (trên 8 tuần học và có giá trị trong 1 năm)
Student ID 300 peso
Điện (4 tuần) Phòng đơn: 5.000 peso/ 4 tuần; Phòng 2: 4.000 peso/ 4 tuần; Phòng 3: 3.000 peso/ 4 tuần; Phòng 4: 2.000 peso; Phòng 6: 2.500 peso
Nước 1.000 peso/ 4 tuần
Phí quản lý 3.000 peso/ 4 tuần
Tài liệu học tập 3.000 peso cho 7 cuốn. Nếu mua thêm phát sinh phí tuỳ theo thực tế
Đón tại sân bay Cuối tuần: Miễn phí
Đặt cọc KTX 2,000 peso. Được hoàn lại trước khi về nước.
Chi phí ở lại thêm Tuỳ loại phòng, từ 1.500 – 3.000 peso/ đêm

DỊCH VỤ

  • Giặt giũ: Được cung cấp hoàn toàn miễn phí bởi nhân viên của trường theo lịch được bố trí hằng tuần. Ngoài ra, nhà trường còn có sẵn máy giặt nếu học viên muốn tự giặt đồ.
  • Dọn phòng: 1 lần/ tuần.
  • Thay chăn ga gối: 2 tuần/ lần (Nếu học viên muốn thay sớm hơn thì cần đóng phí 200 Peso/lần).
  • Thay lớp 1:1: Học viên có thể đăng ký thêm lớp 1:1 hoặc đổi lớp nhóm sang lớp 1:1 nếu muốn.
  • Bữa ăn: Cung cấp theo hình thức Buffet – 3 bữa/ ngày, menu thay đổi thường xuyên.
  • Y tế cơ bản: Hỗ trợ y tế ban đầu khi cần thiết.
  • An ninh 24/24

TIỆN NGHI & CƠ SỞ VẬT CHẤT

  • Lớp học: phòng học 1:1, phòng học nhóm.
  • Ký túc xá: phòng đơn, phòng đôi, phòng ba, phòng bốn, phòng gia đình trang bị đầy đủ giường nệm, bàn học, tủ quần áo, máy lạnh, tủ lạnh, nhà vệ sinh khép kín, có vòi nước nóng lạnh.
  • Bên trong trường có cửa hàng cà phê, cửa hàng bánh ngọt, siêu thị mini.
  • Hồ bơi, sân bóng rổ, sân tập chơi golf, sân tập bắn cung…
  • Khu vực tự nấu nướng cho học viên.

CẢNH QUAN TRƯỜNG

GIÁO VIÊN & HỌC VIÊN

KÝ TÚC XÁ

PHÒNG HỌC & CÁC PHÒNG CHỨC NĂNG

CÁC DỊCH VỤ TIỆN ÍCH KHÁC

ẨM THỰC HẰNG NGÀY

KHÓA HỌC VÀ CHƯƠNG TRÌNH ĐÀO TẠO

Khoá học Giờ học thường lệ Kiểm tra từ vựng
Light General English 3 tiết lớp 1:1, 2 tiết lớp nhóm nhỏ Mỗi ngày, học viên sẽ kiểm tra 10 từ vựng mới vào buổi sáng. Nếu hoàn thành, học viên có thể ra ngoài và trở về trước giờ giới nghiêm.
General English 4 tiết lớp 1:1, 4 tiết lớp nhóm nhỏ
IELTS 5 tiết lớp 1:1, 3 tiết lớp nhóm nhỏ
TOEIC 4 tiết lớp 1:1, 4 tiết lớp nhóm nhỏ
Business English 4 tiết lớp 1:1, 4 tiết lớp nhóm nhỏ
Medical English 4 tiết lớp 1:1, 4 tiết lớp nhóm nhỏ
English for Aviation 4 tiết lớp 1:1, 4 tiết lớp nhóm nhỏ
IT English 4 tiết lớp 1:1, 4 tiết lớp nhóm nhỏ
Family (Parents) 4 tiết lớp 1:1, 1 tiết lớp nhóm nhỏ
Family (Juniors) 5 tiết lớp 1:1

Mỗi tiết học kéo dài 50 phút, nghỉ giải lao 5 phút

THỜI GIAN BIỂU MỘT NGÀY

Thời gian Nội dung Chi tiết
07:20~08:00

Ăn sáng

08:00~08:20 Kiểm tra từ vựng
08:20~09:10 Tiết 1:1 Speaking
09:15~10:05 Tiết 1:1 Listening
10:10~11:00 Tiết nhóm Grammar
11:05~11:55 Tiết 1:1 Reading
11:55~13:00 Ăn trưa
13:00~13:50 Tiết 1:1 Speaking
13:55~14:45 Tiết 1:1 Writing
14:50~15:40 Tiết nhóm Listening
15:45~16:35 Tiết nhóm với GVBN Speaking, Pronunciation
16:35~18:00 Nghỉ ngơi, sinh hoạt tự do
18:00~19:30 Ăn tối