Giới Thiệu:

  • BECI EOP (viết tắt của BECI English Only Policy) trước đây được biết đến với tên gọi BECI The Cafe là campus đầu tiên thuộc hệ thống trường Anh ngữ API BECI tại Baguio.
  •  Trường định hướng phát triển theo hệ thống EOP – Chỉ được nói tiếng Anh 100%.
  • Trường tọa lạc tại khu vực an toàn nhất thành phố, nằm trong một khuôn viên trong lành, tràn ngập cây xanh, có kiến trúc kiểu homestay nhẹ nhàng và đi kèm nhiều dịch vụ phù hợp cho học viên ở mọi độ tuổi, giúp học viên luôn cảm thấy thoải mái trong suốt quá trình lưu trú tại trường.

Lịch Sử Hình Thành Và Phát Triển Của Hệ Thống Trường API BECI và Trường BECI EOP:

  • 2002 ~ 2009: Bắt đầu bằng việc mở cửa cơ sở Green Valley, cung cấp khóa học Semi Sparta.
  • 2010 ~ 2014: Tổ chức trại hè cho trường đại học Nhật Bản và mở ký túc xá khách sạn Green Valley; bắt đầu cung cấp khóa học Sparta.
  • 2015 ~ 2016: Mở cửa cơ sở chính API BECI, cung cấp các khóa học Semi-Sparta / Sparta / TOEIC / IELTS.
  • 2017 ~ 2018: Mở chi nhánh tại Hồ Chí Minh,Việt Nam và cơ sở BECI The Cafe (tiền thân của trường BECI EOP) tại Baguio.
    • Tháng 1 năm 2018: BECI chính thức ra mắt cơ sở mới mang tên BECI The Cafe. Điểm đặc biệt của cơ sở này là ban đầu nó được định hướng là học viện Anh ngữ quốc tế đầu tiên chỉ dành riêng cho nữ tại Philippines.
    • Giai đoạn sau năm 2018: BECI The Cafe dần mở rộng đối tượng học viên, không chỉ dành riêng cho nữ nữa.
    • Đến ngày 1 tháng 3 năm 2025: BECI The Cafe chính thức đổi tên thành BECI EOP (English Only Policy). Sự thay đổi này đánh dấu một bước phát triển quan trọng trong định hướng của cơ sở, tập trung hoàn toàn vào việc xây dựng một môi trường học tập 100% tiếng Anh.
  • 2019 ~ 2022: Bắt đầu cung cấp các khóa học trực tuyến và mở hai cơ sở tại Baguio (Cơ sở Sparta & Cơ sở City).
  • 2023: Mở cửa B’Cebu tại Mactan, Cebu

Thông Tin Chung

Tên tường BECI EOP
Địa chỉ 43 gladiola, st Amparo Heights St, Baguio, Benguet, Philippines
Thành lập
  • Tháng 1 năm 2018 với tên gọi BECI The Cafe
  • Ngày 1 tháng 3 năm 2025 đổi tên thành BECI EOP
Quy mô 70 Học sinh
Website https://beciedu.com/
Công nhận bởi Cơ quan giáo dục và phát triển kỹ năng Phillipines (TESDA)
Khóa học SPEED ESL, LITE ESL,SPARTA ESL, JUNIOR ESL, TOEIC, IELTS, WORKING HOLIDAY

Các lớp ADD-ON: Venture/Travel, Rehab

Giáo viên 20 Giáo viên
Cơ sở vật chất Phòng học nhóm, phòng học 1:1, thư viện, khu sinh hoạt chung, văn phòng quản lý.
Ký túc xá

Ký túc xá trong trường (Cafe):

  • Đối tượng: Mọi đối tượng
  • Các loại phòng:
    • Phòng đôi
    • Phòng ba
    • Phòng bốn
  • Tiện nghi trong phòng: giường, chăn, ga, gối, nệm, tủ quần áo, bàn học, tủ lạnh, máy sấy tóc, phòng tắm (sử dụng chung).

Ký túc xá ngoài trường (Mansion) – Cách trường 2-3 phút đi bộ:

  • Các loại phòng:
    • Phòng đơn Master: Có toilet riêng trong phòng.
    • Phòng đơn Regular: Sử dụng toilet chung.
  • Tiện nghi chung:
    • Khu bếp chung.
    • Phòng khách chung.
Dịch vụ tiện ích Khuôn viên tản bộ, quán cafe, phòng massage, khu vực tổ chức tiệc BBQ sân vườn, sân thượng

NHỮNG LÝ DO NÊN CHỌN HỌC TẠI BECI EOP:

  • Vị trí đắc địa, yên tĩnh, và an ninh tuyệt đối:

    • Tọa lạc tại khu dân cư Camp 7 sang trọng và yên tĩnh, cách trung tâm thành phố Baguio chỉ 15 phút taxi.
    • Camp 7 nổi tiếng là khu vực an toàn với sự giám sát thường xuyên của các cơ quan hành chính.
    • Trường trang bị đội ngũ an ninh túc trực 24/24 trong khuôn viên, đảm bảo an toàn tối đa cho học viên.
  • Thiết kế đẹp, tiện nghi, thoải mái với giường tủ lớn.
  • Chính sách EOP (100% tiếng Anh) nghiêm ngặt, có thưởng phạt (trừ ký túc xá Mansion).
  • Ưu tiên xếp học viên đa quốc tịch ở chung phòng.
  • Nhiều hoạt động nội trú: nấu ăn, giao lưu ngôn ngữ, thể thao, BBQ.
  • Không gian nhỏ nhưng sạch sẽ, ấm áp.
  • Tập trung khóa học giao tiếp, có lớp tự chọn đặc biệt.
  • Quy mô nhỏ (50-70 học viên), dịch vụ chăm sóc tốt, có bếp chung.

SPEED ESL

  • Mục tiêu: Nâng cao kỹ năng giao tiếp và cân bằng cả 4 kỹ năng Nghe, Nói, Đọc, Viết.
  • Đối tượng: Học viên trình độ sơ cấp hoặc căn bản.

LITE ESL

  • Mục tiêu: Phiên bản thư giãn hơn của Speed ESL, tập trung vào lựa chọn nội dung học tập.
  • Đối tượng: Mọi trình độ.

SPARTA ESL

  • Mục tiêu: Học tập chuyên sâu và cường độ cao hơn.
  • Đối tượng: Học viên muốn học tập nghiêm túc.

TOEIC

  • Mục tiêu: Luyện thi TOEIC, đề cao tính thực hành, tập trung vào việc review các đề thi, thông qua đó củng cố ngữ pháp, từ vựng và cấu trúc ra đề.
  • Đối tượng: Không yêu cầu đầu vào.

WORKING HOLIDAY

  • Mục tiêu: Hỗ trợ các học viên đảm bảo được công việc mong muốn bằng cách nhấn mạnh việc tiếp thu các kỹ năng thực tế và hữu ích thông qua thực hành hội thoại chuyên sâu với nhiều tình huống trong các công việc khác nhau.
  • Đối tượng: Học viên chuẩn bị cho Working Holiday.

IELTS

  • Mục tiêu: Xây dựng các kỹ năng IELTS cơ bản và làm quen với cấu trúc bài thi cho người mới bắt đầu.
  • Đối tượng: Học viên chưa có nhiều kinh nghiệm với kỳ thi IELTS.
  • Điểm nổi bật: Cung cấp nền tảng vững chắc cho người mới bắt đầu luyện thi IELTS, lịch học linh hoạt.

JUNIOR ESL

  • Mục tiêu: Cung cấp nền tảng tiếng Anh vững chắc, tập trung vào kỹ năng nghe, nói và cân bằng đọc, viết cùng nhiều hoạt động hấp dẫn. Ngoài ra, các bạn nhỏ còn được củng cố cấu trúc ngữ pháp cơ bản và xây dựng vốn từ vựng, với mục đích phát triển kỹ năng hội thoại.

  • Đối tượng: Học viên dưới 15 tuổi.

CÁC LỚP ADD-ON

(Học thêm ngoài các khóa chính)

  • Venture / Travel: Bổ sung từ vựng và mẫu câu liên quan đến du lịch
  • Rehab: Luyện phát âm chuyên sâu với giáo viên bản ngữ (kết hợp với khóa ESL thông thường).

CHI PHÍ HỌC

Speed ESL

Loại phòng 4 tuần 8 tuần 12 tuần 16 tuần 20 tuần 24 tuần
Phòng đơn Master 1.970 3.940 5.910 7.880 9.850 11.820
Phòng đơn Regular 1.820 3.640 5.460 7.280 9.100 10.920
Phòng đôi 1.620 3.240 4.860 6.480 8.100 9.720
Phòng ba 1.540 3.080 4.620 6.160 7.700 9.240
Phòng bốn (cho Nữ) 1.440 2.880 4.320 5.760 7.200 8.640

Sparta ESL / IELTS

Loại phòng 4 tuần 8 tuần 12 tuần 16 tuần 20 tuần 24 tuần
Phòng đơn Master 2.000 4.000 6.000 8.000 10.000 12.000
Phòng đơn Regular 1.850 3.700 5.550 7.400 9.250 11.100
Phòng đôi 1.650 3.300 4.950 6.600 8.250 9.900
Phòng ba 1.570 3.140 4.710 6.280 7.850 9.420
Phòng bốn (cho Nữ) 1.470 2.940 4.410 5.880 7.350 8.820

Lite ESL

Loại phòng 4 tuần 8 tuần 12 tuần 16 tuần 20 tuần 24 tuần
Phòng đơn Master 1.770 3.540 5.310 7.080 8.850 10.620
Phòng đơn Regular 1.620 3.240 4.860 6.480 8.100 9.720
Phòng đôi 1.420 2.840 4.260 5.680 7.100 8.520
Phòng ba 1.340 2.680 4.020 5.360 6.700 8.040
Phòng bốn (cho Nữ) 1.240 2.480 3.720 4.960 6.200 7.440

Working Holiday

Loại phòng 4 tuần 8 tuần 12 tuần 16 tuần 20 tuần 24 tuần
Phòng đơn Master 2.100 4.200 6.300 8.400 10.500 12.600
Phòng đơn Regular 1.950 3.900 5.850 7.800 9.750 11.700
Phòng đôi 1.750 3.500 5.250 7.000 8.750 10.500
Phòng ba 1.670 3.340 5.010 6.680 8.350 10.020
Phòng bốn (cho Nữ) 1.570 3.140 4.710 6.280 7.850 9.420

TOEIC

Loại phòng 4 tuần 8 tuần 12 tuần 16 tuần 20 tuần 24 tuần
Phòng đơn Master 1.950 3.900 5.850 7.800 9.750 11.700
Phòng đơn Regular 1.800 3.600 5.400 7.200 9.000 10.800
Phòng đôi 1.600 3.200 4.800 6.400 8.000 9.600
Phòng ba 1.520 3.040 4.560 6.080 7.600 9.120
Phòng bốn (cho Nữ) 1.420 2.840 4.260 5.680 7.100 8.520

Junior ESL

Loại phòng 4 tuần 8 tuần 12 tuần 16 tuần 20 tuần 24 tuần
Phòng đơn Master 2.400 4.800 7.200 9.600 12.000 14.400
Phòng đơn Regular 2.250 4.500 6.750 9.000 11.250 13.500
Phòng đôi 2.050 4.100 6.150 8.200 10.250 12.300
Phòng ba 1.970 3.940 5.910 7.880 9.850 11.820
Phòng bốn (cho Nữ) 1.870 3.740 5.610 7.480 9.350 11.220

CÁC CHI PHÍ KHÁC

Phí nhập học 100 USD (chỉ trả 1 lần)
SSP 6,800 peso (có giá trị tương ứng với thời gian học và dưới 6 tháng)
SSP E-Card 4.000 peso (có giá trị trong 1 năm)
Gia hạn visa 1-4 tuần: miễn phí; 5-8 tuần: 3,940 peso; 9-12 tuần: 9,150 peso; 13-16 tuần: 12,390 peso; 17-20 tuần: 15,630 peso; 21-24 tuần: 18,870 peso
ACR – ICard 3,500 peso (trên 8 tuần học và có giá trị trong 1 năm)
ID Card 200 peso
Điện + Nước 3,000 peso/ 4 tuần
Phí bảo trì 1,000 peso/ 4 tuần
Đón tại sân bay Theo lịch pick up BESA: 3,000 peso
Tài liệu học tập Cafe & City Campus: 1,000 peso/ 4 tuần
Sparta Campus: 2,000 peso/ 4 tuần
Phí giặt sấy 150 peso/ lần/ 4kg. Trên 4kg: 300 peso
Đặt cọc KTX 3,000 peso (được hoàn lại)
Chi phí ở lại thêm 2,000 peso/ ngày bao gồm 3 bữa ăn
Chi phí học thêm lớp 1:1 5,000 peso/ 4 tuần (từ thứ Hai đến thứ Sáu)

Dịch vụ

  • Dịch vụ giặt ủi.
  • Dịch vụ dọn phòng.
  • An ninh 24/7.
  • Hỗ trợ học viên.
  • Dịch vụ chăm sóc sắc đẹp (miễn phí 1 lần/tháng).
  • Các hoạt động ngoại khóa: Lớp nấu ăn, giao lưu ngôn ngữ, Zumba, BBQ party…
  • Hệ thống quản lý học viên trực tuyến (BECI Educare System) để theo dõi tiến độ học tập.
  • Chương trình Speaking Prescription (hỗ trợ cải thiện kỹ năng nói).
  • Chương trình Rehab (luyện phát âm chuyên sâu).

Tiện ích

  • Tiện nghi trong trường:

    • Ký túc xá:
      • Cafe Campus (trong trường, dành cho nữ): Phòng đôi, ba, bốn với giường, chăn, ga, gối, nệm, tủ quần áo, bàn học, tủ lạnh, máy sấy tóc (phòng tắm chung).
      • Mansion (cách trường 2-3 phút đi bộ): Phòng đơn Master (toilet riêng), phòng đơn Regular (toilet chung). Có khu bếp và phòng khách chung.
    • Khuôn viên:
      • Không gian xanh, vườn tản bộ.
      • Khu vực tổ chức tiệc BBQ ngoài trời.
      • Sân thượng.
  • Tiện ích khác:
    • Quán cafe (BECI Cafe) phục vụ đồ uống (có thể có ưu đãi Americano miễn phí hàng ngày).
    • Phòng ăn.
    • Phòng massage.
    • Khu vực sinh hoạt chung (lounge).
    • Thư viện.
    • Sân chơi thể thao (bóng bàn, bóng rổ, cầu lông…).
    • Phòng bếp chung (tại ký túc xá Mansion).
    • Wifi.

CẢNH QUAN TRƯỜNG

GIÁO VIÊN & HỌC VIÊN

KÝ TÚC XÁ

PHÒNG HỌC

CÁC DỊCH VỤ TIỆN ÍCH KHÁC

KHÓA HỌC VÀ CHƯƠNG TRÌNH ĐÀO TẠO

Khoá học Giờ học thường lệ Lớp buổi tối
Lite ESL 2 tiết 1:1 + 2 tiết nhóm 2 tiết (không bắt buộc)
Speed ESL 4 tiết 1:1 + 2 tiết nhóm 2 tiết (không bắt buộc)
Sparta ESL 5 tiết 1:1 + 2 tiết nhóm 2 tiết (bắt buộc)
TOEIC 4 tiết 1:1 + 2 tiết nhóm 3 tiết (bắt buộc)
IELTS 4 tiết 1:1 + 2 tiết nhóm 3 tiết (bắt buộc)
Working Holiday 4 tiết 1:1 + 2 tiết nhóm + 1 tiết thực hành 2 tiết (không bắt buộc)
Junior ESL    

Mỗi giờ học kéo dài 50 phút, nghỉ giải lao 10 phút

Lớp tự chọn chỉ cung cấp từ thứ 2 đến thứ 5 (Thứ 6 không có lớp tự chọn)

THỜI GIAN BIỂU MỘT NGÀY

Thời gian Mô tả
07:00~08:00 Ăn sáng
08:00~08:50 Lớp 1:1  – Reading
09:00~09:50 Lớp 1:1 – Expression
10:00~10:50 Lớp nhóm – Grammar
11:00~11:50 Nghỉ ngơi
12:00~12:50 Ăn trưa
13:00~13:50 Lớp 1:1 – Speaking
14:00~14:50 Lớp 1:1 – Writing
15:00~15:50 Nghỉ ngơi
16:00~16:50 Lớp nhóm – Listening
17:00~17:50 Ăn tối
18:15~19:05 Lớp tự chọn – Sound Right
19:10~20:00 Nghỉ ngơi
20:10~21:00 Lớp tự chọn – Vocabulary

Lưu ý:

  • Đây chỉ là thời gian biểu mẫu. Thời khóa biểu thực tế của mỗi học viên Speed ESL sẽ khác nhau tùy thuộc vào trình độ đầu vào và lựa chọn môn học.
  • Khóa Sparta ESL:
    • Thứ Hai đến chiều thứ Sáu: Học viên không được phép ra ngoài khuôn viên trường.
    • Thứ Sáu và thứ Bảy: Giờ giới nghiêm là 2:00 sáng ngày hôm sau.
    • Ngày lễ: Không có giờ giới nghiêm.
    • Tối Chủ nhật: Giờ giới nghiêm là 22:00